auditory system
Danh từ: Hệ thống thính giác – là hệ thống giác quan chịu trách nhiệm cho khả năng nghe. Nó bao gồm tất cả các bộ phận trong cơ thể giúp chúng ta tiếp nhận, xử lý và cảm nhận âm thanh, từ tai ngoài đến các vùng não chuyên biệt.
- (Hệ thống thính giác cho phép con người phát hiện âm thanh từ môi trường.)
- (Tổn thương hệ thống thính giác có thể gây ra mất thính lực.)
- (Hệ thống thính giác xử lý sóng âm thanh thành các tín hiệu thần kinh.)
- "Peripheral auditory system": hệ thống thính giác ngoại vi (chỉ các bộ phận bên ngoài não, như tai trong và tai giữa).
- The peripheral auditory system includes the outer, middle, and inner ear. (Hệ thống thính giác ngoại vi bao gồm tai ngoài, tai giữa và tai trong.)
- "Central auditory system": hệ thống thính giác trung ương (chỉ các cấu trúc trong não liên quan đến xử lý âm thanh).
- The central auditory system processes complex sounds like speech and music. (Hệ thống thính giác trung ương xử lý các âm thanh phức tạp như lời nói và âm nhạc.)
- Auditory (tính từ): thuộc về thính giác, liên quan đến nghe.
- Auditory cortex (vỏ não thính giác), auditory nerve (dây thần kinh thính giác).
- Audition (danh từ): sự nghe, khả năng nghe; hoặc buổi thử giọng.
- Audiology (danh từ): thính học (ngành nghiên cứu về thính giác và các rối loạn liên quan).
- Hearing system: hệ thống nghe (cách diễn đạt thông dụng hơn, ít kỹ thuật).
- Auditory apparatus: bộ máy thính giác (thường dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học).
Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ "auditory system". Tuy nhiên, có thể liên quan đến các động từ như: - Pick up (âm thanh): thu nhận. - The auditory system picks up even faint sounds. (Hệ thống thính giác thu nhận cả những âm thanh yếu ớt.) - Process (xử lý): thường dùng với tư cách động từ, không phải phrasal verb. - The brain processes auditory signals. (Não xử lý các tín hiệu thính giác.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "auditory system". Tuy nhiên, có thể liên quan đến: - Lend an ear: lắng nghe (ám chỉ khả năng nghe, dù không dùng từ "auditory system"). - He always lends an ear to his friends. (Anh ấy luôn lắng nghe bạn bè.) - All ears: chăm chú lắng nghe. - I'm all ears, tell me your story. (Tôi đang chăm chú lắng nghe, hãy kể câu chuyện của bạn.)